Marco·Vesterholm là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo AB Akademisk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 729 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 57% | 3 | 0 | 6,45 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/434 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/52 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/96 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 4 | 6/13 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 4 | 6/9 | — | 7,17 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/43 | 2 | — | V | 6,35 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | vs Sonderjyske | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/71 | 2 | 9/13 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 49/62 | 5 | 7/13 | V | 6,43 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/56 | 3 | 8/11 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/52 | 1 | 7/13 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 1 | 5/12 | V | 6,31 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 3/4 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực32