
Marco Verratti
33Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Marco Verratti là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Tiểu sử Marco Verratti
Marco Verratti là tiền vệ thi đấu cho Al Duhail Sports Club, mang quốc tịch Italy và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Verratti đã có 4 trận với 307 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại VĐQG Qatar. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 75,0 triệu € vào năm 2019. Cầu thủ chuyển đến Al Duhail Sports Club vào ngày 06/07/2025 từ Al-Arabi Sports Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 307 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 56% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/257 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 51/60 | 2 | 6/8 | — | 6,45 |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 56/60 | 1 | 1/5 | V | 6,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 86/98 | 4 | 6/11 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 2 | 5/8 | — | 6,48 |