
Marco Verratti
33Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Marco Verratti là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 307 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 56% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/257 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 51/60 | 2 | 6/8 | — | 6,45 |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 56/60 | 1 | 1/5 | V | 6,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 86/98 | 4 | 6/11 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 2 | 5/8 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2009 | 16 | 100 nghìn € |
| 29/03/2010 | 17 | 500 nghìn € |
| 06/04/2010 | 17 | 400 nghìn € |
| 05/10/2010 | 17 | 900 nghìn € |
| 07/02/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2011 | 18 | 1,4 triệu € |
| 13/03/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 13/05/2012 | 19 | 6,5 triệu € |
| 05/06/2012 | 19 | 10,0 triệu € |
| 24/07/2012 | 19 | 11,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 20 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 20 | 14,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 20 | 15,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 20,0 triệu € |
| 31/07/2014 | 21 | 24,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 22 | 30,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 30,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 40,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 40,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 40,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 40,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 45,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 24 | 60,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 70,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 70,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 70,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 26 | 75,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 75,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 75,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 60,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 60,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 28 | 55,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 55,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 50,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 50,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 40,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 31 | 25,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 31 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 13,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 32 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 33 | 7,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 33 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Al-Arabi Sports Club | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Paris Saint Germain | Al-Arabi Sports Club | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 17/07/2012 | Pescara | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Pescara Youth | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Pescara Youth | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật67
- Tư duy62
- Sức mạnh51
- Thể lực54