Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Richter

SV Darmstadt 98Tiền vệGER
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Marco Richter là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—432090008164%44%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/51 (64%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Richter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-4720020212/2114/12—5,25
10/10/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-1740051015/2012/3—6,31
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-56000002/201/2—5,83
11/09/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-157001014/824/8—6,51
17/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07B 0-2900073323/3628/11—6,87
10/05/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterH 1-1900051441/4924/16—6,64
03/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2870061125/3303/10V6,13
26/04/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergH 3-3900010017/2737/18V5,45
19/04/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 2-3950010127/3624/6—6,36
12/04/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-2270010314/1823/4—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20161875 nghìn €
11/07/201719100 nghìn €
27/12/201720200 nghìn €
04/06/2018201,0 triệu €
21/10/2018204,0 triệu €
17/12/2018214,5 triệu €
04/06/2019217,0 triệu €
01/10/20192110,0 triệu €
16/12/20192210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
25/11/2020236,0 triệu €
09/02/2021236,0 triệu €
08/06/2021235,0 triệu €
21/12/2021247,0 triệu €
08/06/2022246,0 triệu €
08/11/2022246,0 triệu €
21/06/2023255,0 triệu €
17/10/2023253,5 triệu €
13/12/2023263,5 triệu €
26/03/2024262,5 triệu €
28/05/2024262,0 triệu €
18/12/2024272,0 triệu €
18/06/2025271,5 triệu €
15/12/2025281,5 triệu €
31/05/2026281,5 triệu €
28/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Free PlayerSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
31/08/20261. FSV Mainz 05Free PlayerTrở lại—
29/06/2026SV Darmstadt 981. FSV Mainz 05Cho mượn—
30/07/20251. FSV Mainz 05SV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
29/06/2025Hamburger SV1. FSV Mainz 05Cho mượn—
27/08/20241. FSV Mainz 05Hamburger SVChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
21/08/2023Hertha Berlin1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
08/08/2021FC AugsburgHertha BerlinHết hạn mượn 7.1M €7,1 triệu €
30/06/2017FC Augsburg YouthFC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2016Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Bayern München YouthFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2004SV Ried 1951 YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com