
Marcio Silva là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Tiểu sử Marcio Silva
Marcio Silva là hậu vệ của câu lạc bộ Hapoel Ramat Gan, mang quốc tịch Brazil, 25 tuổi và sinh ngày 07/07/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận với 328 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,36, toàn bộ tại Ngoại hạng Israel. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2023). Ngày 15/08/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Ponte Preta đến Hapoel Ramat Gan, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 418 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 50% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/152 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 5/9 | V | 6,93 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 4/5 | — | 7,01 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 3/10 | V | 5,65 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 4 | 7/11 | V | 6,35 |
| 09/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 7/9 | V | 6,48 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 5 | 7/9 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/08/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Ponte Preta | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2026 | Botafogo FC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Coritiba SAF - PR | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Guarani SP | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Coritiba SAF - PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Guarani SP | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Coritiba SAF - PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Botafogo SP | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 26/03/2023 | Coritiba SAF - PR | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2021 | Coritiba FC B | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Coritiba PR U20 | Coritiba FC B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Palmeiras U20 | Coritiba PR U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực50