Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo Weigandt

26Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Marcelo Weigandt là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
813Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—664670005182%51%306,43
Copa Libertadores2026—443460000077%45%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/188 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/115 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo Weigandt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1900010118/2125/10—6,82
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1900011037/4114/7—6,65
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1900000336/4244/8V6,54
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2800010156/6517/9—6,67
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1900000021/3025/12—6,00
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1900010026/3534/7—6,21
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0450000011/1234/7V6,25
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-2620020327/3714/10V6,09
29/05/2026Copa Libertadoresvs Univ CatolicaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,7 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20181875 nghìn €
22/05/201919300 nghìn €
05/08/2019191,0 triệu €
04/12/2019191,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
07/02/2021211,3 triệu €
10/06/2021212,0 triệu €
19/10/2021212,5 triệu €
23/05/2022222,0 triệu €
05/09/2022221,5 triệu €
25/10/2022221,5 triệu €
03/07/2023231,5 triệu €
03/10/2023232,0 triệu €
18/12/2023232,0 triệu €
10/03/2024241,3 triệu €
12/06/2024241,8 triệu €
11/12/2024242,0 triệu €
04/06/2025252,0 triệu €
10/12/2025252,0 triệu €
21/05/2026261,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Boca JuniorsLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
30/12/2025Inter Miami CFBoca JuniorsCho mượn—
27/03/2024Boca JuniorsInter Miami CFChuyển nhượng—
29/06/2021Gimnasia La PlataBoca JuniorsCho mượn—
15/09/2020Boca JuniorsGimnasia La PlataChuyển nhượng—
30/06/2019Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2017Boca Juniors U20Boca Juniors ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com