Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo Rodrigues Souza

Remo - PAHậu vệBRA
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Marcelo Rodrigues Souza là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
2.438Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1219Phút/bàn
8/33Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—26242.08120130877%49%306,43
Copa do Brasil2026—443570003069%62%006,27
Brazilian Copa Verde——00800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.081 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/30
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
571/741 (77%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
16/115 (13%)
Chuyền dài chính xác
25/76 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
21
Phá bóng
65
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
102/207 (49%)
Không chiến thắng / thua
34 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 65
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
381
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/101 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/15 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/45 (62%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Brazilian Copa Verde · 0 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo Rodrigues Souza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1900021043/5202/7—6,05
11/10/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-0590000110/1424/6—6,66
08/10/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RSH 1-1900020143/5114/6—6,61
20/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2900020234/4007/14—6,25
07/09/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-1900000224/3414/9V5,84
01/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRB 2-3900040234/4523/7—6,14
23/08/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-2690100112/1711/6—6,68
18/08/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1450010115/1712/6—6,35
05/08/2026Copa do Brasilvs Santos FC - SPB 0-1900010316/2508/12—5,94
02/08/2026Copa do Brasil@ Santos FC - SPH 0-0900000021/2716/13—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202123200 nghìn €
17/07/202324250 nghìn €
26/11/202325250 nghìn €
17/04/202425250 nghìn €
26/11/202426450 nghìn €
26/06/202526500 nghìn €
23/11/202527600 nghìn €
25/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com