
Marcelo Estigarriba
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Marcelo Estigarriba là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
22Đá chính
2.031Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
27/77Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 22 | 2.002 | 5 | 2 | 2 | 77 | 27 | 56% | 54% | 8 | 0 | 6,60 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.002 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 27/77
- Sút trong vòng cấm
- 62
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 7/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 21
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/585 (56%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/29 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/23 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 202/372 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 155 / 104
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 66
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 382
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/32 | 1 | 9/22 | V | 6,14 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/4 | V | 6,18 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/15 | 0 | 6/10 | — | 7,68 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 15/28 | 0 | 11/17 | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/23 | 0 | 10/15 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/29 | 3 | 12/18 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/23 | 1 | 2/6 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | 5/16 | — | 5,96 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6/12 | 1 | 10/13 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | Atletico Tucuman | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 1.528978M € | 1,5 triệu € |
| 05/01/2023 | Patronato Parana | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2022 | Deportes La Serena | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | San Martin Tucuman | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Belgrano | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | CD Motagua | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Villa Dalmine | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Defensores Pronunciamiento | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực53