
Marcelo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Tokyo.
Tiểu sử Marcelo
Marcelo là tiền đạo của FC Tokyo, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 08/06/2002 và hiện 24 tuổi. Số đo của cầu thủ là 188 cm và 83 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại J1 Nhật Bản, cầu thủ có 11 trận, 4 bàn thắng, 2 kiến tạo, 747 phút thi đấu và điểm trung bình 7,06. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,0 triệu €, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/01/2026, khi cầu thủ rời Sagan Tosu để về FC Tokyo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
747Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 747 | 4 | 1 | 2 | 32 | 11 | 71% | 29% | 2 | 0 | 7,06 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/32
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/130 (71%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/84 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 43
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 2/8 | — | 6,36 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 8/12 | 0 | 2/5 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/9 | V | 6,38 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 2/12 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 15/19 | 0 | 4/12 | V | 7,52 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 1 | 3/12 | — | 7,36 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 4/7 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 60 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 11/14 | 0 | 3/5 | — | 9,00 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 8/10 | 0 | 3/7 | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |