
Marcel Schuhen là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
35Cứu thua
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 31 | 7 | 11 | 72% | 100% | 2 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 68% | — | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/262 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/100 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/35 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 23/32 | 0 | 1/1 | — | 7,44 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-5 | 90 | 1 | 3 | 0 | 15/20 | 0 | 2/2 | — | 5,99 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | — | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/40 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-1 | 90 | 6 | 2 | 3 | 36/56 | 0 | — | V | 7,78 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Carl Zeiss Jena | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 6,81 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | — | V | 7,35 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 1/1 | — | 7,15 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/03/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 325 nghìn € |
| 09/02/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/10/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 21/01/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/10/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 17/11/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | SV Sandhausen | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hansa Rostock | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2015 | Koln Youth | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2014 | FC Köln | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 163
- Chỉ số 237
- Chỉ số 455
- Chỉ số 365