Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Hartel

Hannover 96Tiền vệGER
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Marcel Hartel là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96.

Tiểu sử Marcel Hartel

Marcel Hartel là tiền vệ của Hannover 96, quốc tịch Germany, 30 tuổi, cao 177 cm, nặng 69 kg và thi đấu bằng hai chân. Ngày sinh được ghi nhận là 19/01/1996. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 3 bàn thắng, 1 kiến tạo, 575 phút thi đấu và điểm trung bình 7,10. Tại Bundesliga 2 ghi 2 bàn sau 6 trận, còn ở Cúp Quốc gia Đức ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất 4,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
653Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—7758920012379%35%006,73
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11641015273%50%009,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/298 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/40 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 9,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/46 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Hartel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1780011022/3104/8—6,42
10/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3900020130/4222/7—5,63
20/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-1901011228/3301/7—7,97
11/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-2900020129/3703/4—6,46
04/09/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-2611011128/3300/6—7,65
30/08/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 1-0900040275/8502/4—7,10
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV HemelingenT 9-1641152634/4611/2—9,00
16/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 0-1900010224/3722/4—5,86
02/08/2026MLSvs Real Salt LakeH 1-125107317/1201/2—8,20
26/07/2026MLSvs Colorado RapidsT 1-0870020442/4813/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151975 nghìn €
14/01/20161975 nghìn €
19/02/201620150 nghìn €
21/07/201620300 nghìn €
06/02/201721300 nghìn €
18/06/201721300 nghìn €
16/10/201721800 nghìn €
21/01/2018221,0 triệu €
18/06/2018221,0 triệu €
07/01/2019221,0 triệu €
11/06/2019231,2 triệu €
12/12/2019232,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
14/07/2020242,5 triệu €
09/02/2021252,8 triệu €
08/06/2021251,8 triệu €
14/12/2021251,8 triệu €
15/06/2022261,8 triệu €
29/11/2022261,8 triệu €
27/06/2023271,8 triệu €
19/10/2023272,8 triệu €
14/12/2023273,0 triệu €
21/03/2024284,0 triệu €
05/06/2024284,0 triệu €
11/12/2024284,5 triệu €
04/06/2025294,5 triệu €
10/12/2025294,5 triệu €
01/06/2026304,0 triệu €
28/09/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026St. Louis City SCHannover 96Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
17/07/2024FC St. PauliSt. Louis City SCChuyển nhượng—
09/08/2021Arminia BielefeldFC St. PauliHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
26/07/20191. FC Union BerlinArminia BielefeldHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2017FC Köln1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2016Koln YouthFC KölnChuyển nhượng—
30/06/2015Koln U19Koln YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20121.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2002SC West Köln Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy67
  • Sức mạnh39
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com