
Marcel Franke là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Tiểu sử Marcel Franke
Marcel Franke là hậu vệ của Karlsruher SC, quốc tịch Germany, hiện 33 tuổi và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 765 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,77. Cầu thủ ra sân 8 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Cầu thủ cao 193 cm và nặng 83 kg. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 2,0 triệu € vào năm 2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 86% | 54% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 61% | 0 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/399 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/41 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/79 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/46 | 0 | 3/3 | — | 7,39 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/63 | 0 | 3/9 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 2 | 7/15 | V | 6,33 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/56 | 2 | 9/14 | — | 6,61 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/59 | 3 | 6/11 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 5/8 | — | 5,88 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 49/57 | 2 | 8/13 | — | 7,27 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 6/12 | — | 6,91 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/55 | 0 | 3/7 | — | 7,21 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/01/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/01/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/11/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/03/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/02/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/03/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/01/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Hannover 96 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Norwich City | Hannover 96 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | SV Darmstadt 98 | Norwich City | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Norwich City | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | Dynamo Dresden | Norwich City | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Norwich City | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | SpVgg Greuther Fürth | Norwich City | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Hallescher FC | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dynamo Dresden | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Dynamo Dresden U17 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Dynamo Dresden (Youth) | Dynamo Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực57