
Marc Vito là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.043Phút
76Cứu thua
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 11 | 0 | 0 | 84% | — | 2 | 0 | 2,05 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 19 | 1.683 | 65 | 5 | 24 | 71% | 87% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/179 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/43 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.683 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 65
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 568/797 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 97/306 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | — | — | 6,71 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | — | — | 5,71 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | — | — | 5,89 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 29/44 | 0 | 1/1 | V | 7,24 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 3-3 | 120 | 2 | 0 | 2 | 45/57 | 0 | — | — | 6,09 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | T 5-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 41/61 | 0 | — | — | 7,68 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 9 | 1 | 0 | 54/66 | 0 | — | — | 8,33 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/38 | 0 | — | — | 7,25 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 53/62 | 0 | — | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/05/2020 | 33 | — |
| 10/09/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Kyoto Sanga | Nara Club | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Nara Club | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | CE Europa | Nara Club | Hết hạn mượn 0.016M € | 16 nghìn € |
| 02/07/2022 | Xerez CD | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | CE Manresa | Xerez CD | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | UE Olot | CE Manresa | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | CF Peralada | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Cordoba | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | Extremadura UD | Cordoba | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Cordoba | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | CF Badalona | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | CF Damm U19 | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 149
- Chỉ số 211
- Chỉ số 442
- Chỉ số 353