Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Klok

Persib BandungTiền vệINA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Marc Klok là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persib Bandung.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5435410000——005,30
Cúp C2 châu Á2026-2027—221510012076%66%216,58
Cúp Shopee2026-2027—11760001089%40%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 5,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/84 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/38 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Klok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-18900000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-09000000—0——6,90
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Thể Công – ViettelT 1-0740010026/3657/9Đ6,06
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCH 2-24510000—0——7,40
08/10/2026Cúp Shopee@ Port FCT 3-1760010134/3802/5—6,50
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-19000000—0——6,25
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ FC SeoulT 1-0770110138/4801/3—7,09
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-14000000—0——5,95
07/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ SingaporeH 1-1890000033/3522/5V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20132050 nghìn €
10/10/201320100 nghìn €
12/02/201420175 nghìn €
14/12/201421200 nghìn €
26/07/201522300 nghìn €
16/12/201522350 nghìn €
10/10/201623350 nghìn €
13/02/201723300 nghìn €
30/05/201724300 nghìn €
04/07/201825350 nghìn €
21/12/201825400 nghìn €
26/12/201926450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
16/06/202128475 nghìn €
13/12/202128450 nghìn €
21/07/202229450 nghìn €
09/03/202329475 nghìn €
16/08/202330450 nghìn €
08/01/202430450 nghìn €
15/02/202430450 nghìn €
14/07/202431450 nghìn €
05/12/202431400 nghìn €
28/05/202532400 nghìn €
18/12/202532400 nghìn €
26/05/202633375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com