Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Cucurella

Real MadridHậu vệESP
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Marc Cucurella là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid.

Tiểu sử Marc Cucurella

Marc Cucurella là hậu vệ 28 tuổi, đang thi đấu cho Real Madrid và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2032. Trong mùa 2026-2027, Marc Cucurella có 23 trận ra sân, 1773 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,94. Theo từng giải, ghi nhận 9 trận tại La Liga, 3 trận tại Cúp C1 châu Âu và 3 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 60,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
2.223Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2223Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—955650000087%63%106,76
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700001090%76%006,86
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321880001092%69%006,50
World Cup2026—887500025390%47%107,34
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554501012192%45%007,50

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/349 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/46 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/120 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/96 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/423 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
288/311 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Cucurella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1200000017/1801/1—5,94
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1900000162/7224/10V6,52
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3780010032/3644/7—6,42
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0450000016/2256/7—6,62
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1900000255/5914/6—7,26
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1900010228/3326/7—6,65
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2900000026/2833/4—6,67
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2900000042/4855/9—6,76
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2900000038/4423/4—6,53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com