Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Baró

Uniao LeiriaHậu vệESP
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Marc Baró là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Uniao Leiria.

Tiểu sử Marc Baró

Marc Baró là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Uniao Leiria, mang quốc tịch Spain, hiện 27 tuổi. Anh cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 4 trận với 270 phút thi đấu và điểm trung bình 3,36. Giá trị thị trường hiện tại là 750 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 01/08/2024 từ Real Murcia sang Uniao Leiria, với loại hình Hết hạn mượn và phí 120 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—321800002181%57%004,48
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/65 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Baró · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BB 1-2900010227/3639/15—6,79
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-1900011026/2923/6—6,66
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseH 2-21000011/10——6,37
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-3450000117/1800/6V5,32
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasB 1-2900000048/5217/13—6,36
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 4-2810000421/2713/10V6,09
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BH 2-2890000015/1924/8—6,11
06/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCH 0-0870010141/47412/14—7,51
29/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 2-0900100326/3714/11—7,77
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesT 2-0900000023/2600/7V6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20181950 nghìn €
18/02/20191950 nghìn €
28/06/20191950 nghìn €
09/09/20192050 nghìn €
10/02/202020100 nghìn €
07/10/202021100 nghìn €
07/01/202121100 nghìn €
29/06/202121200 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
23/03/202323200 nghìn €
29/06/202323200 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
23/06/202424250 nghìn €
15/12/202425500 nghìn €
22/06/202525800 nghìn €
21/12/202526750 nghìn €
23/06/202626750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2024Real MurciaUniao LeiriaHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
05/08/2023CD Atlético BalearesReal MurciaChuyển nhượng—
01/01/2023Free PlayerCD Atlético BalearesChuyển nhượng—
31/08/2022Cádiz CF MirandillaFree PlayerTrở lại—
29/06/2022Real Betis BCádiz CF MirandillaCho mượn—
21/07/2021Cádiz CF MirandillaReal Betis BChuyển nhượng—
28/01/2020LeioaCádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
09/07/2019CF PeraladaLeioaChuyển nhượng Free—
30/01/2019Valencia CF MestallaCF PeraladaChuyển nhượng Free—
30/06/2018Valencia CF U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2017CF Damm U19Valencia CF U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U18CF Damm U19Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy41
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com