Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marat Bystrov

ZhenisHậu vệKAZ
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marat Bystrov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Zhenis.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—191725200000——50—
Kazakhstan Cup2026—117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 252 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marat Bystrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 1-3dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauT 2-0dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauH 1-1dự bị00000—0———
09/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bắc MacedoniaB 0-1810000144/5035/6—6,91
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LiechtensteinT 2-0900100184/99311/14—8,20
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ WalesB 1-3900000023/2523/6—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201724200 nghìn €
03/12/201725400 nghìn €
05/06/201825500 nghìn €
27/12/201826600 nghìn €
12/06/201926600 nghìn €
27/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
14/09/202028800 nghìn €
28/12/202028900 nghìn €
01/06/202128900 nghìn €
28/12/202129900 nghìn €
01/06/202229900 nghìn €
20/11/2022301,0 triệu €
13/06/2023301,0 triệu €
12/12/202331700 nghìn €
25/06/202432500 nghìn €
13/11/202432450 nghìn €
16/06/202532350 nghìn €
05/11/202533250 nghìn €
22/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh55
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com