Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marafona

Thủ mônPOR
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marafona là thủ môn 39 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marafona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseH 1-1dự bị000—0———
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseB 1-24630111/250——5,93
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCB 0-2dự bị000—0———
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesT 4-3dự bị000—0———
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasH 0-0dự bị000—0———
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 400 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,3 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/20082150 nghìn €
29/12/200821250 nghìn €
05/10/200922250 nghìn €
14/01/201022400 nghìn €
04/11/201326150 nghìn €
24/07/201427500 nghìn €
16/02/201527800 nghìn €
30/06/2015281,3 triệu €
23/02/2016281,5 triệu €
28/07/2016292,0 triệu €
21/02/2017292,5 triệu €
25/06/2017302,5 triệu €
06/02/2018302,0 triệu €
12/06/2018311,5 triệu €
31/10/201831750 nghìn €
10/01/201931750 nghìn €
06/06/201932500 nghìn €
02/01/202032575 nghìn €
07/04/202032450 nghìn €
03/08/202033750 nghìn €
22/12/202033900 nghìn €
15/03/202133900 nghìn €
20/05/202134900 nghìn €
11/10/202134500 nghìn €
03/01/202234225 nghìn €
30/03/202234250 nghìn €
31/05/202235250 nghìn €
26/10/202235125 nghìn €
01/03/202335125 nghìn €
15/06/20233675 nghìn €
13/12/20233675 nghìn €
19/06/20243750 nghìn €
15/12/20243750 nghìn €
22/06/20253850 nghìn €
21/12/20253825 nghìn €
23/06/20263925 nghìn €
05/10/202639—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pacos de FerreiraFree playerTrở lại—
03/01/2023AlanyasporPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2019Sporting BragaAlanyasporChuyển nhượng—
24/01/2016Pacos de FerreiraSporting BragaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
01/07/2015MoreirensePacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2013Desportivo Aves (- 2020)MoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2012MaritimoDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
29/06/2012Desportivo Aves (- 2020)MaritimoCho mượn—
30/06/2011MaritimoDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2010VarzimMaritimoChuyển nhượng—
30/06/2005Varzim SC U19VarzimChuyển nhượng—
30/06/2003Varzim SC Sub-17Varzim SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2001Rio Ave FC Sub-15Varzim SC Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/1999Rio Ave FC YouthRio Ave FC Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com