
Marafona
Thủ mônPOR
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marafona là thủ môn 39 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 1-2 | 46 | 3 | 0 | 1 | 11/25 | 0 | — | — | 5,93 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2008 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2008 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/10/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/01/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/11/2013 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/07/2014 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/02/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 28 | 1,3 triệu € |
| 23/02/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 31 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2018 | 31 | 750 nghìn € |
| 10/01/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 06/06/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/01/2020 | 32 | 575 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 33 | 750 nghìn € |
| 22/12/2020 | 33 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 33 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 34 | 900 nghìn € |
| 11/10/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 34 | 225 nghìn € |
| 30/03/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 35 | 125 nghìn € |
| 01/03/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 15/06/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 23/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pacos de Ferreira | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2023 | Alanyaspor | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting Braga | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Pacos de Ferreira | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 01/07/2015 | Moreirense | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Desportivo Aves (- 2020) | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Maritimo | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Desportivo Aves (- 2020) | Maritimo | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Maritimo | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Varzim | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Varzim SC U19 | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Varzim SC Sub-17 | Varzim SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Rio Ave FC Sub-15 | Varzim SC Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | Rio Ave FC Youth | Rio Ave FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 155
- Chỉ số 241
- Chỉ số 458
- Chỉ số 350