
Marafona
Thủ mônPOR
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marafona là thủ môn 39 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2008 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2008 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/10/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/01/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/11/2013 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/07/2014 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/02/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 28 | 1,3 triệu € |
| 23/02/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 31 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2018 | 31 | 750 nghìn € |
| 10/01/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 06/06/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/01/2020 | 32 | 575 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 33 | 750 nghìn € |
| 22/12/2020 | 33 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 33 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 34 | 900 nghìn € |
| 11/10/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 34 | 225 nghìn € |
| 30/03/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 35 | 125 nghìn € |
| 01/03/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 15/06/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 23/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.