
Manuel Mendonça là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 459 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 55% | 40% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/92 (55%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/59 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 2/9 | V | 6,14 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 3 | 3/10 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | 3/8 | — | 7,21 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/22 | 2 | 7/12 | — | 5,41 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/11 | 3 | 5/14 | — | 6,79 |
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 3 | 4/9 | V | 6,41 |
| 12/06/2026 | Cúp Toulon | vs U20 Canada | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Venezuela | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 41/51 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Bờ Biển Ngà | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |