
Manuel Lopes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Tiểu sử Manuel Lopes
Manuel Lopes là hậu vệ thi đấu cho FC Otelul Galati, mang quốc tịch Portugal, sinh ngày 29/05/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại SuperLiga Romania với 133 phút thi đấu và điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến FC Otelul Galati theo hình thức Chuyển nhượng từ SCU Torreense vào ngày 02/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/53 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 2-2 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 4/6 | — | 6,44 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/5 | — | 6,91 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | V | 5,43 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 8/14 | — | 7,54 |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 6/15 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/03/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | SCU Torreense | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Gil Vicente | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Felgueiras | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Gil Vicente | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Espinho | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Gil Vicente | SC Espinho | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Leça FC | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Gil Vicente | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gil Vicente U19 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gil Vicente U17 | Gil Vicente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Palmeiras FC U15 | Gil Vicente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Braga U15 | Palmeiras FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực54