
Manuel Kuttin là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Austria Klagenfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 4,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/11/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/06/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/10/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/04/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/10/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 21/09/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
| 30/06/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Grasshopper | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Grasshopper | Free Player | Trở lại | — |
| 26/09/2022 | Free Player | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wolfsberger AC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Admira Wacker | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2009 | AKA Austria Wien U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA Grazer AK U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2007 | SV Rothenthurn Youth | AKA Grazer AK U15 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2005 | SV Stockenboi/Weißensee Youth | SV Rothenthurn Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SG Drautal Youth (-2016) | SV Stockenboi/Weißensee Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2001 | SV Stockenboi/Weißensee Youth | SG Drautal Youth (-2016) | Chuyển nhượng | — |