Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Kuttin

32Tuổi
195Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
—Giá trị

Manuel Kuttin là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Austria Klagenfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—12121.080000——00—
Austrian Cup2026-2027—22180000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Kuttin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 2-3100002/30——4,68

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20121850 nghìn €
29/05/20121850 nghìn €
18/12/20121950 nghìn €
03/06/20131950 nghìn €
24/11/201319100 nghìn €
26/12/201320300 nghìn €
19/06/201420400 nghìn €
20/10/201420300 nghìn €
10/01/201521250 nghìn €
07/04/201521350 nghìn €
16/06/201521300 nghìn €
01/10/201521250 nghìn €
28/12/201522200 nghìn €
31/05/201622200 nghìn €
21/12/201623300 nghìn €
01/06/201723250 nghìn €
01/01/201824250 nghìn €
13/06/201824250 nghìn €
18/12/201825250 nghìn €
02/06/201925250 nghìn €
15/12/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
21/07/202026300 nghìn €
20/12/202027400 nghìn €
01/06/202127400 nghìn €
15/12/202127250 nghìn €
26/05/202228200 nghìn €
09/11/202228200 nghìn €
18/10/202329200 nghìn €
20/12/202330200 nghìn €
30/05/202430200 nghìn €
22/12/202431100 nghìn €
09/06/202531100 nghìn €
21/09/202531150 nghìn €
14/12/202531150 nghìn €
17/05/202632125 nghìn €
30/06/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025GrasshopperSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2023Free PlayerGrasshopperChuyển nhượng—
31/12/2022GrasshopperFree PlayerTrở lại—
26/09/2022Free PlayerGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2022Wolfsberger ACFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Admira WackerWolfsberger ACChuyển nhượng—
31/12/2011Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2010AKA Admira Wacker Mödling U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—
01/04/2009AKA Austria Wien U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2008AKA Grazer AK U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
05/07/2007SV Rothenthurn YouthAKA Grazer AK U15Chuyển nhượng—
02/08/2005SV Stockenboi/Weißensee YouthSV Rothenthurn YouthChuyển nhượng—
30/06/2004SG Drautal Youth (-2016)SV Stockenboi/Weißensee YouthChuyển nhượng—
22/08/2001SV Stockenboi/Weißensee YouthSG Drautal Youth (-2016)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com