
Mansur
Hậu vệBRA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Mansur là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 3 | 6/9 | — | 7,66 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/55 | 0 | 3/9 | — | 7,83 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 3/4 | — | 7,58 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 1 | 4/8 | — | 6,83 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/77 | 0 | 0/4 | V | 6,27 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/63 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/09/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/01/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/10/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atromitos Athens | Free Player | Trở lại | — |
| 12/07/2024 | CF Estrela Amadora SAD | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Free Player | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Santa Clara | Free Player | Trở lại | — |
| 14/08/2020 | Atlético Mineiro B | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Sao Bento | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 06/02/2019 | Atlético Mineiro - MG | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Parana PR | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Atlético Mineiro - MG | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2017 | Sport Club do Recife | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 03/07/2016 | Atlético Mineiro - MG | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Vitória - BA | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | Atlético Mineiro - MG | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 23/08/2015 | Vitória - BA | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | EC Bahia U20 | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực51