
Manato Shinada
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Manato Shinada là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,81 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 0 | 0/6 | — | 6,21 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/6 | — | 5,98 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | FC Tokyo | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | JEF United Ichihara Chiba | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 26/03/2024 | FC Tokyo | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Ventforet Kofu | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | FC Tokyo | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực30