
Mamane Moustapha Amadou Sabo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Mamane Moustapha Amadou Sabo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
545Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 3,14 |
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 535 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 67% | 4 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 3,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/299 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/43 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Algeria | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Gabon | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Lesotho | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 1 | 1/2 | — | 6,78 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 6/8 | V | 6,13 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 50/61 | 1 | 3/4 | V | 6,36 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/6 | V | 6,67 |