
Malte Persson là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.
Tiểu sử Malte Persson
Malte Persson là tiền đạo của Halmstads, mang quốc tịch Sweden và 20 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 610 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Tại Allsvenskan Thụy Điển, cầu thủ ghi 1 bàn và thực hiện 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/05/2025 từ Halmstads BK U19 sang Halmstads.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
4Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 4 | 610 | 1 | 0 | 1 | 16 | 2 | 77% | 39% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/90 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/107 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/9 | — | 5,90 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 7,71 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/8 | — | 6,45 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 4/6 | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 3/12 | — | 6,31 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |