
Malena Mieres là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Melbourne City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 59% | 100% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/49 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 5 | 29/49 | 0 | 3/3 | — | 6,60 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 43/58 | 0 | — | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 3-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 41/53 | 0 | — | — | 7,66 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 3 | 20/41 | 0 | 1/1 | — | 7,65 |
| 02/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne Victory (nữ) | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | — | — | 7,53 |
| 05/04/2026 | Australia W-League | @ Newcastle Jets (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Nasaf Qarshi (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 3 | 0 | 13/35 | 0 | — | — | 6,21 |
| 18/03/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 17/32 | 0 | — | — | 6,04 |