
Malcolm Stolt là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kalmar.
Tiểu sử Malcolm Stolt
Malcolm Stolt là tiền đạo của Kalmar, mang quốc tịch Sweden, sinh ngày 30/12/2000 và hiện 25 tuổi. Cao 188 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ghi 2 bàn sau 7 trận ra sân với 252 phút thi đấu, điểm trung bình 5,51; cả 2 bàn đều ở Sweden Cup. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 325 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/03/2025, từ SKN St.Polten sang Kalmar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 6 | 1 | 162 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 64% | 40% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 11/07/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 09/10/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 16/03/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/09/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/03/2025 | SKN St.Polten | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Ostersunds FK | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | IFK Östersund | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2020 | Free Player | IFK Östersund | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Orebro U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2018 | Örebro SK U17 | Orebro U19 | Chuyển nhượng | — |