
Maksym Lopyronok
Hậu vệUKR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Maksym Lopyronok là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | — | Probiy Gorodenka | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2026 | Chornomorets Odesa | — | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | FC Bukovyna Chernivtsi | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | LNZ Cherkasy | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | FC Mynai | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Dnipro-1(2017-2024) | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Mynai | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Dnipro-1(2017-2024) | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |