Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Skavysh

Tiền đạoBLR
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maksim Skavysh là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BLR.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Skavysh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Maccabi HaifaB 0-3dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Maccabi HaifaH 1-11200000—0——6,50
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Rabotnicki SkopjeT 1-01500000—0——6,50
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Rabotnicki SkopjeT 3-05700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2009: 1,2 triệu €2010: 1,2 triệu €2010: 900 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20082025
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20081850 nghìn €
13/05/200919150 nghìn €
16/12/2009201,2 triệu €
28/04/2010201,2 triệu €
20/06/201020900 nghìn €
06/12/201021800 nghìn €
06/07/201121750 nghìn €
20/11/201122600 nghìn €
07/06/201222500 nghìn €
04/11/201222300 nghìn €
05/06/201323300 nghìn €
26/12/201324350 nghìn €
28/06/201424350 nghìn €
10/06/201525350 nghìn €
19/11/201526250 nghìn €
14/06/201626400 nghìn €
02/04/201727400 nghìn €
29/11/201728400 nghìn €
31/05/201828400 nghìn €
03/12/201829600 nghìn €
24/07/201929750 nghìn €
08/12/201930750 nghìn €
07/04/202030600 nghìn €
02/07/202030450 nghìn €
07/12/202031600 nghìn €
24/06/202131700 nghìn €
08/12/202132600 nghìn €
16/06/202232500 nghìn €
29/11/202233450 nghìn €
10/07/202333350 nghìn €
05/12/202334300 nghìn €
01/07/202434250 nghìn €
05/12/202435200 nghìn €
18/06/202535150 nghìn €
07/12/202536—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sputnik SmolevichiRetiredTự do—
22/04/2026FC Torpedo ZhodinoSputnik SmolevichiChuyển nhượng—
10/01/2024Shakhtyor SoligorskFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
19/07/2021BATE BorisovShakhtyor SoligorskHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/12/2017FC Torpedo ZhodinoBATE BorisovChuyển nhượng—
31/12/2016Hapoel Kfar SabaFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
30/06/2016FC Torpedo ZhodinoHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
30/06/2015Baltika KaliningradFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
30/06/2013BATE BorisovBaltika KaliningradHết hạn mượn 0.066M €66 nghìn €
29/06/2013Baltika KaliningradBATE BorisovCho mượn—
31/12/2012BATE BorisovBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/12/2012FC Belshina BabruiskBATE BorisovCho mượn—
31/12/2011BATE BorisovFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
31/12/2007BATE Borisov IIBATE BorisovChuyển nhượng—
31/12/2006BATE Borisov U19BATE Borisov IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com