
Maksim Skavysh
Tiền đạoBLR
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maksim Skavysh là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BLR.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Haifa | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rabotnicki Skopje | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rabotnicki Skopje | T 3-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/05/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/04/2010 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2010 | 20 | 900 nghìn € |
| 06/12/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/07/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 20/11/2011 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/06/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/11/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/11/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/06/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/04/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/11/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 24/07/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 08/12/2019 | 30 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/07/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/12/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 08/12/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 10/07/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 01/07/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sputnik Smolevichi | Retired | Tự do | — |
| 22/04/2026 | FC Torpedo Zhodino | Sputnik Smolevichi | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Shakhtyor Soligorsk | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | BATE Borisov | Shakhtyor Soligorsk | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2017 | FC Torpedo Zhodino | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hapoel Kfar Saba | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Torpedo Zhodino | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Baltika Kaliningrad | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BATE Borisov | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 0.066M € | 66 nghìn € |
| 29/06/2013 | Baltika Kaliningrad | BATE Borisov | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | BATE Borisov | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FC Belshina Babruisk | BATE Borisov | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | BATE Borisov | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | BATE Borisov II | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | BATE Borisov U19 | BATE Borisov II | Chuyển nhượng | — |