
Maksim Skavysh
Tiền đạoBLR
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maksim Skavysh là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/05/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/04/2010 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2010 | 20 | 900 nghìn € |
| 06/12/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/07/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 20/11/2011 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/06/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/11/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/11/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/06/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/04/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/11/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 24/07/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 08/12/2019 | 30 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/07/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/12/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 08/12/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 10/07/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 01/07/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.