
Majeed Ashimeru
Tiền vệGHA
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Majeed Ashimeru là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/45 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 3/8 | — | 6,38 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 8/13 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 4/6 | — | 6,96 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 5-5 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/13 | — | 6,07 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Comoros | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 14/04/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 21/07/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 25 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Anderlecht | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | RAAL La Louvière | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Anderlecht | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg | Anderlecht | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Anderlecht | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Red Bull Salzburg | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | St. Gallen | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Red Bull Salzburg | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Wolfsberger AC | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 06/01/2018 | Red Bull Salzburg | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | SC Austria Lustenau | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Red Bull Salzburg | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | WAFA | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | West African Football Academy U19 | WAFA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực43