
Mahamadou Dembele
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mahamadou Dembele là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 408 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 46% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/294 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/36 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 1-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 1 | 5/6 | V | 6,25 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/98 | 1 | 3/5 | V | 5,75 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/57 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 1/6 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 2/5 | — | 6,99 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/3 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/12/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/11/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/03/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Dinamo Samarqand | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2026 | KF Tirana | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | RFC Seraing | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Troyes | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pau FC | Troyes | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Troyes | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pau FC | Troyes | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Troyes | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Red Bull Salzburg | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2019 | Fortuna Sittard | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Red Bull Salzburg | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain U19 | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CS Bretigny Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |