Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magnus Knudsen

Aarhus AGFTiền vệNOR
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Magnus Knudsen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aarhus AGF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
869Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
869Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—1198411014188%57%306,62
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10280000076%100%006,58
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
413/467 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
17/30 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/99 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Magnus Knudsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-1900010140/4648/15—6,57
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentB 0-1280000016/2123/3—6,58
13/10/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-0900000039/4412/3—6,59
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 2-2901011237/4433/8—7,65
16/09/2026Danish Cup@ SkjoldT 6-1dự bị00000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-2900000054/5737/10V6,87
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgH 2-2790000040/4233/7—6,30
03/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 0-2900000044/4713/7V6,32
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 1-2900010148/5749/10—6,22
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 1-3280000021/2201/2—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20191850 nghìn €
28/12/20191850 nghìn €
24/07/202019100 nghìn €
30/12/202019200 nghìn €
02/01/202220800 nghìn €
08/12/2022211,2 triệu €
28/06/2023221,2 triệu €
20/12/2023221,5 triệu €
09/06/2024222,0 triệu €
19/12/2024232,5 triệu €
04/06/2025232,5 triệu €
15/12/2025242,5 triệu €
24/05/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Holstein KielAarhus AGFHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/06/2024FK RostovHolstein KielHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024Aarhus AGFFK RostovCho mượn—
30/06/2023FK RostovAarhus AGFChuyển nhượng—
29/06/2023LillestromFK RostovCho mượn—
21/03/2022FK RostovLillestromChuyển nhượng—
02/01/2022LillestromFK RostovHết hạn mượn 1.27M €1,3 triệu €
14/07/2021Ullensaker/Kisa ILLillestromCho mượn—
14/03/2021LillestromUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
31/12/2018Lillestrom BLillestromChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com