
Magnus Kirchheiner là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 652 | 1 | 0 | 1 | 19 | 5 | 86% | 57% | 2 | 0 | 6,98 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/391 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/64 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 54/66 | 1 | 4/6 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/27 | 2 | 3/9 | V | 6,21 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 36/40 | 6 | 8/11 | — | 7,07 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 70/74 | 2 | 4/6 | — | 7,06 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 5/5 | — | 6,36 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/62 | 3 | 4/10 | V | 6,45 |
| 26/07/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 40/47 | 3 | 7/13 | — | 8,65 |
| 22/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 5-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/6 | V | 6,76 |
| 14/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 2 | 4/8 | — | 6,52 |