Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magnus Kirchheiner

Aarhus FremadTiền vệDEN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Magnus Kirchheiner là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—8865210119586%57%206,98
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
339/391 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/32 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/64 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Magnus Kirchheiner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergH 0-0900041254/6614/6—6,72
10/10/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskB 0-2680021122/2723/9V6,21
30/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 0-0450020021/2313/4—7,20
22/08/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 0-0900020336/4068/11—7,07
15/08/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldH 1-1900031170/7424/6—7,06
08/08/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeT 3-1900020043/5225/5—6,36
31/07/2026Danish 1st Divisionvs AalborgB 1-2900011053/6234/10V6,45
26/07/2026Danish 1st Division@ HobroT 2-1891131140/4737/13—8,65
22/05/2026Danish 1st Divisionvs AalborgT 5-0620010026/2912/6V6,76
14/05/2026Danish 1st Division@ HobroT 3-0630000133/4224/8—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20252450 nghìn €
17/12/202524200 nghìn €
26/05/202624300 nghìn €
01/10/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com