
Magnus Bech Riisnaes
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Magnus Bech Riisnaes là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Tiểu sử Magnus Bech Riisnaes
Magnus Bech Riisnaes là tiền đạo của FK Bodo/Glimt, mang quốc tịch Norway, 21 tuổi, cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 4 trận với 102 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,73. Ở Eliteserien Na Uy có 3 trận, còn tại Vòng loại U21 châu Âu mùa 2025-2026 có 1 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/07/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 3 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 6,59 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 33% | 1 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/47 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 4-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/2 | — | 6,95 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,02 |
| 24/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,79 |