
Mads Roerslev Rasmussen
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Mads Roerslev Rasmussen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Southampton.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | vs Bournemouth AFC U21 | T 3-1 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/59 | 2 | 3/3 | — | 7,15 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hy Lạp | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Belarus | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 2,2 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Brentford | Southampton | Hết hạn mượn 3.46M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2025 | VfL Wolfsburg | Brentford | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Brentford | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | FC Copenhagen | Brentford | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/06/2019 | Vendsyssel | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | FC Copenhagen | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2017 | Halmstads | FC Kobenhavn U19 | Cho mượn | — |
| 20/03/2017 | FC Kobenhavn U19 | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy42
- Sức mạnh57
- Thể lực43