Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Christiansen

Aarhus AGFThủ mônNOR
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Mads Christiansen là thủ môn 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aarhus AGF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
22Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—77630192665%100%006,43
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119030079%100%006,97
Danish Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/243 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/108 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/44 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Christiansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-1dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentB 0-19030235/4412/2—6,97
13/10/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-0dự bị000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 2-29031023/4301/1—6,18
16/09/2026Danish Cup@ SkjoldT 6-1dự bị000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-29010119/3112/2—6,55
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgH 2-29020123/3202/2—6,43
03/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 0-29050124/350——6,75
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 1-29030024/300——6,44
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 1-39050026/410——6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 850 nghìn €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20181750 nghìn €
29/12/20181850 nghìn €
28/12/20191950 nghìn €
30/12/202020400 nghìn €
02/01/202221900 nghìn €
30/06/2022211,0 triệu €
08/12/2022221,3 triệu €
28/06/2023221,5 triệu €
14/12/2023231,3 triệu €
11/06/2024231,0 triệu €
11/12/202424900 nghìn €
25/06/202524900 nghìn €
14/12/2025251,0 triệu €
24/05/202625850 nghìn €
01/10/202625900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026LillestromAarhus AGFChuyển nhượng—
15/08/2018Lillestrom BLillestromChuyển nhượng—
31/12/2016Lillestrom YouthLillestrom BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com