
M. Iqbal là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Semen Padang.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-1 | 95 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 2-0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/07/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/03/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/08/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Semen Padang | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Persebaya Surabaya | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Free player | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Persita Tangerang | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | Chungbuk Cheongju FC | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2021 | Free player | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Rajasthan United FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2020 | Free player | Rajasthan United FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | PSMS Medan | Free player | Trở lại | — |
| 31/05/2019 | Persika Karawang | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2018 | PPLP Sumatra Barat | Persika Karawang | Chuyển nhượng | — |