
Lyu Zhuoyi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Tiểu sử Lyu Zhuoyi
Lyu Zhuoyi, 25 tuổi, là tiền vệ người China thuộc câu lạc bộ Dalian Yingbo. Chiều cao 178 cm, cân nặng 65 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo, 2415 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Ở giải Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ ghi nhận 27 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, còn Cúp FA Trung Quốc là 3 trận. Giá trị thị trường 600 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.415Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1207Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 25 | 2.170 | 2 | 0 | 1 | 14 | 3 | 70% | 53% | 5 | 0 | 6,37 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 245 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 30% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.170 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 487/691 (70%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 15/60 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/135 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/80
- Cắt bóng
- 49
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 147/275 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 123 / 100
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 389
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/24 | 5 | 5/10 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 5/12 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 4/11 | — | 6,27 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 3/10 | — | 6,71 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 4 | 7/9 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/30 | 2 | 7/13 | — | 8,20 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 7 | 8/11 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/29 | 2 | 5/10 | — | 6,74 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/6 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh69
- Thể lực55