Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lyu Peng

Dalian YingboTiền vệCHN
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Lyu Peng là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Tiểu sử Lyu Peng

Lyu Peng là tiền vệ 36 tuổi, sinh ngày 28/10/1989, hiện thi đấu cho Dalian Yingbo và mang quốc tịch China. Cao 182 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 15 trận với 521 phút thi đấu và điểm trung bình 6,32. Trong mùa này, cầu thủ có 12 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 3 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện ghi 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2012.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
5Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1244040000083%60%106,36
Cúp FA Trung Quốc2026—3111700000100%0%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/181 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lyu Peng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-0dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-08000012/200/1—6,24
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-0170000012/1201/2—6,89
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-130000007/901/1—6,59
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 1-316000003/401/2—5,76
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-02000002/30——6,82
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-1450000016/1612/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 225 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201222250 nghìn €
07/06/201222350 nghìn €
13/05/201323250 nghìn €
16/04/201424300 nghìn €
06/07/201424250 nghìn €
15/09/201424225 nghìn €
03/11/201425175 nghìn €
04/06/201525150 nghìn €
18/12/201526150 nghìn €
19/06/201626125 nghìn €
19/11/201627100 nghìn €
04/03/201727125 nghìn €
18/06/201727100 nghìn €
30/11/20172875 nghìn €
04/06/20182875 nghìn €
08/12/201829100 nghìn €
04/09/201929100 nghìn €
26/12/201930100 nghìn €
25/12/202031100 nghìn €
22/08/20213175 nghìn €
16/01/202232100 nghìn €
12/01/202333100 nghìn €
25/06/20233350 nghìn €
13/12/20233450 nghìn €
16/06/20243425 nghìn €
02/12/20243525 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
16/12/20253625 nghìn €
07/06/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2024Dalian Professional(2009-2024)Dalian YingboChuyển nhượng—
20/04/2022Qingdao FC(2013-2022)Dalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
23/03/2021Beijing GuoanQingdao FC(2013-2022)Chuyển nhượng—
17/01/2017Beijing BSU(2004-2023)Beijing GuoanHết hạn mượn 4.55M €4,5 triệu €
29/01/2015Dalian Professional(2009-2024)Beijing BSU(2004-2023)Hết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
02/07/2013Dalian Professional ReserveDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
31/01/2013Dalian Shide(1994-2013)Dalian Professional ReserveChuyển nhượng—
18/06/2008Dalian Shide SiwuDalian Shide(1994-2013)Chuyển nhượng—
31/12/2007Dalian Shide BDalian Shide SiwuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com