Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lynnt Audoor

Club BruggeTiền vệBEL
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lynnt Audoor là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—00000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Bỉ2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lynnt Audoor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3dự bị00000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu cúp Bỉvs Union Saint-GilloiseH 1-1dự bị00000—0———
11/07/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-3450000115/1600/4—5,94
17/05/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseT 5-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-090000012/1202/4—6,88
03/05/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtT 3-1dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentT 2-0dự bị00000—0———
06/11/2025Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaH 3-3300000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20201750 nghìn €
22/02/202117100 nghìn €
05/10/202117300 nghìn €
05/01/202218400 nghìn €
11/04/202218400 nghìn €
06/09/202218650 nghìn €
03/11/202219800 nghìn €
08/06/202319550 nghìn €
18/12/202320450 nghìn €
03/06/202420350 nghìn €
14/10/202421450 nghìn €
19/12/202421550 nghìn €
23/04/202521600 nghìn €
30/09/2025211,0 triệu €
09/12/2025221,8 triệu €
03/06/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
30/06/2024Club BruggeClub NxtChuyển nhượng—
29/06/2024KV KortrijkClub BruggeCho mượn—
11/07/2023Club BruggeKV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2021Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
30/06/2020Club Brugge U18Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2019Club Brugge YouthClub Brugge U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com