Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lwandile Sandile Mabuya

Richards BayHậu vệRSA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lwandile Sandile Mabuya là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Richards Bay.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—664951002175%52%106,00

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/204 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
7/33 (21%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lwandile Sandile Mabuya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsB 1-4901011017/2511/6—6,43
19/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedB 2-3900010226/3718/12—5,65
13/09/2026South Africa Premier Soccer League@ MilfordB 1-5450000012/1300/1—5,43
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 1-2900000130/4027/10—6,36
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kaizer ChiefsH 2-2900000014/2147/12V5,82
16/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCB 1-2900000156/6824/10—6,31
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ MagesiB 0-1450000025/3215/6—6,72
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedH 1-1900000244/5602/6—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20222250 nghìn €
02/02/20232275 nghìn €
29/05/20232375 nghìn €
04/01/202423100 nghìn €
10/06/202424200 nghìn €
09/01/202524250 nghìn €
27/05/202524350 nghìn €
11/12/202525350 nghìn €
04/06/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com