
Lwandile Sandile Mabuya là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Richards Bay.
Tiểu sử Lwandile Sandile Mabuya
Mang quốc tịch Nam Phi, Lwandile Sandile Mabuya là hậu vệ của Richards Bay và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Lwandile Sandile Mabuya có 7 trận với 585 phút ra sân, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,04. Ở Ngoại hạng Nam Phi, cầu thủ này có 6 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Ngoại hạng Nam Phi mùa 2026 có 1 trận. Sinh ngày 29/05/2000, cầu thủ này thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nam Phi | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,00 |
| Cúp Ngoại hạng Nam Phi | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/204 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 7/33 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Cúp Ngoại hạng Nam Phi | @ Sekhukhune United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Mamelodi Sundowns | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 1 | 1/6 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Sekhukhune United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/37 | 1 | 8/12 | — | 5,65 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Milford | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 5,43 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs AmaZulu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 2 | 7/10 | — | 6,36 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Kaizer Chiefs | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 4 | 7/12 | V | 5,82 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Durban City FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Chippa United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Polokwane City FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/68 | 2 | 4/10 | — | 6,31 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Magesi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 5/6 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/02/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/01/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực52