Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luo Jing

Dalian YingboTiền vệCHN
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Luo Jing là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Tiểu sử Luo Jing

Luo Jing là tiền vệ người China, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Dalian Yingbo. Trong mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân, 4 bàn thắng, 3 kiến tạo và 1465 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,58. Ở Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ ghi 4 bàn và 3 kiến tạo trong 26 trận; ở Cúp FA Trung Quốc góp mặt 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 350 nghìn € (2020). Cầu thủ sinh ngày 04/11/1993, cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
17Đá chính
1.465Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—26151.29040324974%40%206,58
Cúp FA Trung Quốc2026—32175000000%—006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.290 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/356 (74%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
17/47 (36%)
Chuyền dài chính xác
29/48 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/120 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 57
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
188
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luo Jing · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-1661111122/2504/6—8,65
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-0550020112/1913/6—6,78
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1721011126/3501/3—7,63
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-010000000/10——6,50
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-145001009/1213/8—6,76
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-0610010013/1701/4—6,50
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-129000007/1111/1—6,31
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 1-341000016/70——5,97
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-067002105/804/7—6,56
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-145002102/300/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20131950 nghìn €
16/04/20142075 nghìn €
06/07/20142050 nghìn €
15/09/20142075 nghìn €
04/06/20152175 nghìn €
31/10/201521100 nghìn €
19/06/201622100 nghìn €
19/11/20162375 nghìn €
04/03/20172375 nghìn €
18/06/20172375 nghìn €
30/11/201724125 nghìn €
20/03/201925100 nghìn €
04/09/201925125 nghìn €
26/12/201926200 nghìn €
25/12/202027350 nghìn €
22/08/202127100 nghìn €
16/01/20222875 nghìn €
12/01/202329100 nghìn €
25/06/202329100 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
16/06/202430100 nghìn €
02/12/202431100 nghìn €
18/06/202531100 nghìn €
16/12/202532100 nghìn €
07/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com