
Lukas Podolski
Tiền đạoGER
41Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lukas Podolski là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | PKO Bank Polski EKSTRAKLASA | vs Radomiak Radom | T 6-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | PKO Bank Polski EKSTRAKLASA | @ Wisla Plock | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 13/05/2026 | PKO Bank Polski EKSTRAKLASA | @ Arka Gdynia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | PKO Bank Polski EKSTRAKLASA | vs Zaglebie Lubin | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 18/04/2026 | PKO Bank Polski EKSTRAKLASA | vs Korona Kielce | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (51 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 19 | 3,5 triệu € |
| 29/01/2005 | 19 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2005 | 19 | 7,0 triệu € |
| 29/06/2005 | 20 | 10,0 triệu € |
| 06/08/2005 | 20 | 14,0 triệu € |
| 26/10/2005 | 20 | 12,0 triệu € |
| 17/07/2006 | 21 | 15,0 triệu € |
| 15/01/2007 | 21 | 13,0 triệu € |
| 31/12/2007 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/07/2008 | 23 | 14,0 triệu € |
| 20/01/2009 | 23 | 12,0 triệu € |
| 17/11/2009 | 24 | 10,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 25 | 10,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 25 | 10,0 triệu € |
| 28/02/2011 | 25 | 12,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 26 | 15,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 26 | 20,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 27 | 20,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 27 | 23,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 28 | 23,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 28 | 23,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 29 | 20,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 29 | 15,0 triệu € |
| 19/03/2015 | 29 | 12,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 30 | 7,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 30 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 8,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 31 | 8,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 31 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 32 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2018 | 32 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2019 | 33 | 2,3 triệu € |
| 26/06/2019 | 34 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 34 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/08/2020 | 35 | 800 nghìn € |
| 22/12/2020 | 35 | 700 nghìn € |
| 15/03/2021 | 35 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 35 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 36 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 37 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 37 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 37 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 38 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 39 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 39 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 40 | 200 nghìn € |
| 25/09/2025 | 40 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 40 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 41 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gornik Zabrze | Retired | Tự do | — |
| 05/07/2021 | Antalyaspor | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Vissel Kobe | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Galatasaray | Vissel Kobe | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 07/07/2015 | Arsenal | Galatasaray | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Inter Milan | Arsenal | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | Arsenal | Inter Milan | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2012 | FC Köln | Arsenal | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2009 | FC Bayern Munich | FC Köln | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 09/07/2006 | FC Köln | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 09/11/2003 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1995 | Jugend 07 Bergheim | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực58