Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Gugganig

Hậu vệAUT
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lukas Gugganig là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUT.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Gugganig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 2-010000004/40——7,03
09/05/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 2-217000001/102/7—6,39
04/05/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACB 1-4dự bị00000—0———
01/05/2026Austrian Cup@ LASK LinzH 2-2500000—0——6,20
25/04/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzB 0-31001000/201/1—6,18
21/04/2026Bundesliga Áovs WSG TirolH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 2-2dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 1-0100000—00/1—6,96
04/04/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 2-310000003/422/4—6,18
21/03/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20131850 nghìn €
25/09/201318100 nghìn €
26/12/201318125 nghìn €
16/04/201419175 nghìn €
23/06/201419175 nghìn €
21/11/201419250 nghìn €
18/06/201520350 nghìn €
21/10/201520600 nghìn €
10/02/201620800 nghìn €
21/07/201621800 nghìn €
22/01/201721600 nghìn €
26/06/201722500 nghìn €
21/01/201822500 nghìn €
20/03/201823600 nghìn €
18/06/201823700 nghìn €
07/01/201923700 nghìn €
11/06/201924550 nghìn €
12/12/201924600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
07/02/202125500 nghìn €
15/06/202126500 nghìn €
29/12/202126450 nghìn €
15/03/202227400 nghìn €
31/05/202227400 nghìn €
09/11/202227400 nghìn €
19/03/202328250 nghìn €
11/06/202328300 nghìn €
10/12/202328350 nghìn €
20/05/202429350 nghìn €
16/12/202429350 nghìn €
05/06/202530300 nghìn €
21/12/202530200 nghìn €
25/05/202631150 nghìn €
05/10/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rheindorf AltachFree playerTrở lại—
30/06/2022VfL OsnabrückRheindorf AltachChuyển nhượng—
04/07/2019SpVgg Greuther FürthVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2016FSV FrankfurtSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2015FC LieferingFSV FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2013Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2011Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2010AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
26/07/2009SC Mühldorf YouthAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh67
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com