
Lukas Gugganig
Hậu vệAUT
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Lukas Gugganig là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,03 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/7 | — | 6,39 |
| 04/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Austrian Cup | @ LASK Linz | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/4 | — | 6,18 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/09/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 125 nghìn € |
| 16/04/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 23/06/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 21/11/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/10/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/03/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/03/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/03/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rheindorf Altach | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | VfL Osnabrück | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | SpVgg Greuther Fürth | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FSV Frankfurt | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Liefering | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2009 | SC Mühldorf Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực59