
Lukas Gugganig
Hậu vệAUT
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Lukas Gugganig là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/09/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 125 nghìn € |
| 16/04/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 23/06/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 21/11/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/10/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/03/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/03/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/03/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.