
Lukas Daschner là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo St. Gallen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
791Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 791 | 2 | 0 | 1 | 22 | 9 | 72% | 45% | 2 | 0 | 6,89 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/318 (72%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 23/67 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/62 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/80 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/34 | 1 | 3/6 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 23/28 | 2 | 3/8 | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 3/4 | V | 6,13 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 36/46 | 1 | 4/13 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/33 | 0 | 4/10 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 30/38 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 9 | 5 | 2 | 18/25 | 0 | 0/1 | — | 7,56 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 31/36 | 2 | 3/13 | V | 6,46 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Thalwil | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/09/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/09/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/09/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/03/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/10/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | VfL Bochum 1848 | St. Gallen | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 29/06/2025 | St. Gallen | VfL Bochum 1848 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | VfL Bochum 1848 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC St. Pauli | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | MSV Duisburg | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2017 | MSV Duisburg U19 | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MSV Duisburg U17 | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MSV Duisburg Am | MSV Duisburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Schalke 04 Youth | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sportfreunde Hamborn 07 Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật65
- Tư duy60
- Sức mạnh48
- Thể lực45