Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Daschner

St. GallenTiền vệGER
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lukas Daschner là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo St. Gallen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
791Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—101079120122972%45%206,89
Switzerland Cup2026-2027—11000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/318 (72%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
23/67 (34%)
Chuyền dài chính xác
25/62 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
21
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/80 (45%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 32
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Daschner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-0840010322/3413/6—7,13
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1900032323/2823/8—6,54
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 1-4450010017/2003/4V6,13
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-3900030436/4614/13—6,58
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteT 2-0900000222/3304/10—6,21
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperB 0-2670020430/3802/7—7,20
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 3-4901095218/2500/1—7,56
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandB 2-3900030224/3114/7—6,40
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-1770022231/3623/13V6,46
16/08/2026Switzerland Cup@ ThalwilT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201718100 nghìn €
21/01/201819150 nghìn €
18/06/201819200 nghìn €
07/01/201920250 nghìn €
11/06/201920250 nghìn €
22/09/201920350 nghìn €
10/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
09/09/202021500 nghìn €
07/02/202122500 nghìn €
15/06/202122450 nghìn €
14/12/202123450 nghìn €
15/06/202223450 nghìn €
27/09/202223700 nghìn €
29/11/202224700 nghìn €
30/03/2023241,0 triệu €
27/06/2023241,5 triệu €
13/12/2023251,5 triệu €
28/05/2024251,2 triệu €
19/12/2024261,2 triệu €
09/06/202526900 nghìn €
01/10/202527700 nghìn €
28/12/202527700 nghìn €
01/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025VfL Bochum 1848St. GallenHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
29/06/2025St. GallenVfL Bochum 1848Cho mượn—
02/02/2025VfL Bochum 1848St. GallenChuyển nhượng—
30/06/2023FC St. PauliVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
13/08/2020MSV DuisburgFC St. PauliHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2017MSV Duisburg U19MSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2015MSV Duisburg U17MSV Duisburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2014MSV Duisburg AmMSV Duisburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Schalke 04 YouthMSV Duisburg AmChuyển nhượng—
30/06/2010Sportfreunde Hamborn 07 YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy60
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com